1.5 Turbo, 4 xy-lanh
CVT
145 HP
275 Nm
Kiểu dáng SUV bề thế kết hợp các đường nét khí động học, tạo cảm giác năng động và tự tin trên mọi hành trình.
Thân xe mang phong cách SUV khỏe khoắn với đường nét cân đối, cửa kính rộng và thiết kế tổng thể đầy sang trọng.
Phần đuôi xe nổi bật với dải đèn hậu LED liền mạch, tạo diện mạo hiện đại và nhận diện đặc trưng.
Thiết kế đầu xe mạnh mẽ với lưới tản nhiệt cỡ lớn, cụm đèn LED sắc nét và những đường nét vuông vức đầy cá tính.
Công suất 108 kW (145 HP)
Chinh phục mọi địa hình
Động cơ xăng 1.5 Turbo mạnh mẽ, mang đến khả năng vận hành linh hoạt, phản hồi nhanh và tự tin trên nhiều cung đường.
Công nghệ Light Off-Road
Không gian khoang hành lý rộng rãi với thiết kế linh hoạt, đáp ứng tốt nhu cầu chứa đồ cho những chuyến đi dài.
Không gian hàng ghế sau rộng rãi với thiết kế ghế bọc da cao cấp, mang đến sự thoải mái cho hành khách trên mọi hành trình.
Cửa sổ trời toàn cảnh mở rộng tầm nhìn, giúp không gian nội thất trở nên thoáng đãng và tràn ngập ánh sáng tự nhiên.
Khoang lái hiện đại với màn hình trung tâm kích thước lớn, thiết kế tối giản và các tiện ích được bố trí trực quan.
Chất liệu ghế bền bỉ có khả năng chống trầy xước từ móng thú cưng và dễ dàng vệ sinh chỉ với một lần lau.
Chất liệu Super EcoLeather Skin kháng khuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 22196-2011, với khả năng ức chế vi khuẩn hơn 99,9%.
Ghế Super EcoLeather Skin với hàm lượng VOC thấp, mang đến không gian nội thất trong lành và thân thiện hơn với thú cưng.
Chế độ Pet Mode giúp duy trì không gian mát mẻ, thoải mái để thú cưng luôn dễ chịu trong suốt hành trình.
| Cần số | Cần số điện tử |
| Chế độ lái | ECO, NORMAL, SPORT |
| Hộp số | CVT |
| Công suất tối đa (kW(HP)/rpm) | 108(145)/5.500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 210/1.750-4.000 |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1.498 |
| Động cơ xăng | 1,5 Turbo |
| Phanh sau | Đĩa |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Hệ thống treo sau | Đa điểm |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Loại mâm | Hợp kim nhôm |
| Kích thước lốp | 215/60R17 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 51 |
| Khối lượng bản thân (Kg) | 1.407 |
| Khoảng sáng gầm xe (không tải) (mm) | 176 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.380 x 1.860 x 1.650 |
| Hệ thống loa | Có |
| CarPlay & Android Auto, Kết nối không dây | Có |
| Điều hoà chỉnh điện | Có |
| Phím điều khiển đa chức năng trên vô lăng | Có |
| Hàng ghế sau gập chia tỷ lệ 60/40 | Có |
| Ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng | Có |
| Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | Có |
| Kính cửa sổ cách âm 2 lớp | Có |
| Kính cửa sổ điều khiển 1 chạm, chống kẹt 4 cửa | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Khởi động từ xa, bật điều hòa | Có |
| Chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm | Có |
| Hệ thống loa | 6 |
| Màn hình giải trí trung tâm | 13,2 inch |
| Màn hình thông tin lái | 8 inch |
| Vật liệu bọc ghế | Nỉ |